Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
63 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
顕 = 顯
Chữ
顕
zi.tools ↗
顯
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
105
Chưa gán
41
63 tự hình
·
3 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
顕
顕
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 22
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:22-ocr5-18
01
↗
顕
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 45
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:45-ocr15-15
02
↗
顕
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 9
北海道大学附属図書館
ar:ezoto-kikan--hokudai:9-ocr41-1
03
↗
顕
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:12541
Hoạt tự
04
↗
顕
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:24981
Hoạt tự
05
↗
顕
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:27537
Hoạt tự
06
↗
顕
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:591
Hoạt tự
07
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_16_014:be9c7f9d3d4d:15
08
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_17_001:be9c7f9d3d4d:8
09
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_49_003:be9c7f9d3d4d:3
10
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_59_000:be9c7f9d3d4d:14
11
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_59_012:be9c7f9d3d4d:9
12
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_63_014:be9c7f9d3d4d:16
13
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_64_024:be9c7f9d3d4d:7
14
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_67_000:be9c7f9d3d4d:19
15
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_67_003:be9c7f9d3d4d:17
16
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_77_022:be9c7f9d3d4d:18
17
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_77_031:be9c7f9d3d4d:12
18
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_80_027:be9c7f9d3d4d:13
19
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_80_028:be9c7f9d3d4d:22
20
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_80_028:be9c7f9d3d4d:5
21
↗
顕
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_81_032:be9c7f9d3d4d:24
22
↗
Chưa gán
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00008_1:B0001:C0028
Bản in
23
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00036_1:B0001:C0012
Bản in
24
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00002_2:B0001:C0035
Bản in
25
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00011_1:B0001:C0097
Bản in
26
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00088_2:B0001:C0234
Bản in
27
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00061_2:B0001:C0206
Bản in
28
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00021_1:B0001:C0061
Bản in
29
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00104_1:B0001:C0156
Bản in
30
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00017_1:B0001:C0123
Bản in
31
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00017_2:B0001:C0134
Bản in
32
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00027_2:B0001:C0139
Bản in
33
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00029_2:B0001:C0152
Bản in
34
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00112_1:B0001:C0302
Bản in
35
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00006_1:B0001:C0130
Bản in
36
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00018_2:B0001:C0182
Bản in
37
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00030_1:B0001:C0161
Bản in
38
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00030_2:B0001:C0081
Bản in
39
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00030_2:B0001:C0111
Bản in
40
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00030_2:B0001:C0162
Bản in
41
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00030_2:B0001:C0182
Bản in
42
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00031_1:B0001:C0016
Bản in
43
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00031_1:B0001:C0042
Bản in
44
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00031_1:B0001:C0121
Bản in
45
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00031_1:B0001:C0181
Bản in
46
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00031_2:B0001:C0129
Bản in
47
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00032_2:B0001:C0114
Bản in
48
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00022_1:B0001:C0143
Bản in
49
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00083_2:B0001:C0013
Bản in
50
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00020_2:B0001:C0114
Bản in
51
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00046_2:B0001:C0017
Bản in
52
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00063_1:B0001:C0025
Bản in
53
↗
Chưa gán
顕
顕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00086_1:B0001:C0014
Bản in
54
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk002_006:B0001:C0101
55
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk002_049:B0001:C0269
56
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd001_006:B0001:C0011
57
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd001_011:B0001:C0056
58
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd001_011:B0001:C0070
59
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd003_025:B0001:C0072
60
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy005_012:B0001:C0188
61
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_038:B0001:C0033
62
↗
Chưa gán
顕
顕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy012_007:B0001:C0087
63
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa