Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 顧 49 vùng cắt · 541 kết quả khớp theo dòng · 1.984 kết quả khớp theo trang
60 tự hình · 11 ở đây · 49 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
60 tự hình · 11 ở đây · 49 từ kho ngữ liệu