Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 飽 32 vùng cắt · 443 kết quả khớp theo dòng · 1.546 kết quả khớp theo trang
38 tự hình · 8 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
38 tự hình · 8 ở đây · 30 từ kho ngữ liệu