Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 饒 8 vùng cắt · 279 kết quả khớp theo dòng · 582 kết quả khớp theo trang
40 tự hình · 1 ở đây · 39 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
40 tự hình · 1 ở đây · 39 từ kho ngữ liệu