Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 騎 74 vùng cắt · 976 kết quả khớp theo dòng · 2.680 kết quả khớp theo trang
54 tự hình · 3 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
54 tự hình · 3 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu