Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 驚 108 vùng cắt · 1.713 kết quả khớp theo dòng · 5.448 kết quả khớp theo trang
75 tự hình · 15 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
75 tự hình · 15 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu