Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 魯 18 vùng cắt · 556 kết quả khớp theo dòng · 2.757 kết quả khớp theo trang
24 tự hình · 7 ở đây · 17 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
24 tự hình · 7 ở đây · 17 từ kho ngữ liệu