Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 鮑 16 vùng cắt · 388 kết quả khớp theo dòng · 446 kết quả khớp theo trang
19 tự hình · 5 ở đây · 14 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
19 tự hình · 5 ở đây · 14 từ kho ngữ liệu