Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 鳴 179 vùng cắt · 2.981 kết quả khớp theo dòng · 6.438 kết quả khớp theo trang
76 tự hình · 16 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
76 tự hình · 16 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu