Đồ phổ chữ

8 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
Dị thể
Nguồn: mj-shrink-map · wikidata
  • mj-shrink-map MJ縮退マップ; CC-BY-SA-2.1-JP (https://moji.or.jp/wp-content/mojikiban/oscdl/MJShrinkMap.1.2.0.json); 文字情報基盤 MJ縮退マップ(IPA), CC BY-SA 2.1 JP
  • wikidata Wikidata, property P5475 (CJKV variant character); CC0-1.0 (https://www.wikidata.org/wiki/Wikidata:Licensing); Wikidata contributors, CC0 1.0
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 黠 Tự dạng → 5 vùng cắt · 9 kết quả khớp theo dòng · 34 kết quả khớp theo trang

8 tự hình · 8 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ271 đã kiểm tra · 125 cần sửa